quầngtrăngchuốichínquâyquầnquấyphábângkhuângquầyhàngchuỗihộtmấytuổidòngsuốisuốtngàynướcsuốighebuồmconchuộtthuyềnbuồmkhuấybộtnhuộmmàucáicuốcsángsuốttuổithơhútthuốckhuâykhỏathuốcnhuộmtócthuộcbàiquầngtrăngchuốichínquâyquầnquấyphábângkhuângquầyhàngchuỗihộtmấytuổidòngsuốisuốtngàynướcsuốighebuồmconchuộtthuyềnbuồmkhuấybộtnhuộmmàucáicuốcsángsuốttuổithơhútthuốckhuâykhỏathuốcnhuộmtócthuộcbài

Bingo LỚP 6_Bài Học 9-11 - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
  1. quầng trăng
  2. chuối chín
  3. quây quần
  4. quấy phá
  5. bâng khuâng
  6. quầy hàng
  7. chuỗi hột
  8. mấy tuổi
  9. dòng suối
  10. suốt ngày
  11. nước suối
  12. ghe buồm
  13. con chuột
  14. thuyền buồm
  15. khuấy bột
  16. nhuộm màu
  17. cái cuốc
  18. sáng suốt
  19. tuổi thơ
  20. hút thuốc
  21. khuây khỏa
  22. thuốc lá
  23. nhuộm tóc
  24. thuộc bài