xanhrìxanhngắtnguyênsơđanxenxanhmướtsứcsốngchằngchịtsumsuêbạtngànrậmrạpumtùmbạtngànmềmmạixanhnontươitốtcaovútmơnmởnxanhtươixanhbiếccaolớnkhẳngkhiuphongphúthưathớthoangdãxanhrìxanhngắtnguyênsơđanxenxanhmướtsứcsốngchằngchịtsumsuêbạtngànrậmrạpumtùmbạtngànmềmmạixanhnontươitốtcaovútmơnmởnxanhtươixanhbiếccaolớnkhẳngkhiuphongphúthưathớthoangdã

Từ ngữ miêu tả cây cối và thảm thực vật - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
  1. xanh rì
  2. xanh ngắt
  3. nguyên sơ
  4. đan xen
  5. xanh mướt
  6. sức sống
  7. chằng chịt
  8. sum suê
  9. bạt ngàn
  10. rậm rạp
  11. um tùm
  12. bạt ngàn
  13. mềm mại
  14. xanh non
  15. tươi tốt
  16. cao vút
  17. mơn mởn
  18. xanh tươi
  19. xanh biếc
  20. cao lớn
  21. khẳng khiu
  22. phong phú
  23. thưa thớt
  24. hoang dã