thôrápnhẵnbóngrêuphongcheoleonhấpnhôchênhvênhsừngsữngđồsộtránglệtrùngđiệptrắngngàkhổnglồđồsộkì vỹtrơnlángđộcđáonâutrầmcaovútnhấpnhôgồghềkhúckhuỷuxù xìsansáthiểmtrởthôrápnhẵnbóngrêuphongcheoleonhấpnhôchênhvênhsừngsữngđồsộtránglệtrùngđiệptrắngngàkhổnglồđồsộkì vỹtrơnlángđộcđáonâutrầmcaovútnhấpnhôgồghềkhúckhuỷuxù xìsansáthiểmtrở

Từ ngữ miêu tả hình dáng và vẻ đẹp của đá - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
  1. thô ráp
  2. nhẵn bóng
  3. rêu phong
  4. cheo leo
  5. nhấp nhô
  6. chênh vênh
  7. sừng sững
  8. đồ sộ
  9. tráng lệ
  10. trùng điệp
  11. trắng ngà
  12. khổng lồ
  13. đồ sộ
  14. kì vỹ
  15. trơn láng
  16. độc đáo
  17. nâu trầm
  18. cao vút
  19. nhấp nhô
  20. gồ ghề
  21. khúc khuỷu
  22. xù xì
  23. san sát
  24. hiểm trở