mênhmôngsừngsữnghùngvĩxanhmướtnhấpnhôchóichangxanhtươivàngóngrựcrỡấmápbạtngàncuồncuộnthơmộngbátngátumtùmvàngrựcselạnhumtùmdịudàngrộnglớnquangđãnglấplánhtronglànhêmđềmmênhmôngsừngsữnghùngvĩxanhmướtnhấpnhôchóichangxanhtươivàngóngrựcrỡấmápbạtngàncuồncuộnthơmộngbátngátumtùmvàngrựcselạnhumtùmdịudàngrộnglớnquangđãnglấplánhtronglànhêmđềm

Những từ ngữ miêu tả thiên nhiên - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
  1. mênh mông
  2. sừng sững
  3. hùng vĩ
  4. xanh mướt
  5. nhấp nhô
  6. chói chang
  7. xanh tươi
  8. vàng óng
  9. rực rỡ
  10. ấm áp
  11. bạt ngàn
  12. cuồn cuộn
  13. thơ mộng
  14. bát ngát
  15. um tùm
  16. vàng rực
  17. se lạnh
  18. um tùm
  19. dịu dàng
  20. rộng lớn
  21. quang đãng
  22. lấp lánh
  23. trong lành
  24. êm đềm