8nhàthờtráiớttráiquíthọcbàitráiđấtbịtmắtcáiquạtlựcgióthổiđọcbáochúbácmậtonglọmựcốcsêntàntậtbàihátbácmặcáoxúccátmanggiàyhếtphimconmựcconcóccaháthớttócconthỏcontắc kènhảynhót5conrếtthơmphứccáighếkhúcgỗmệtmỏimáybaysứckhỏehọcbàicụcđáchimhótthắcmắcbạccắcmáygiặtgốccâyhoacúccâytrúccộtcờconlạc đàđộingủgụclaumặtbộtlahétgốccâyvấtvảconsócgiólốcconngựabậcthangxảráccáigiỏnghẹtmũithứcdậytráimítlêndốccáithớtthịtheo1rốtconchóxôigấcchúctếtcáivợtmặttrờinhứcđầuthưquétnhàbịnấcgóiquà8nhàthờtráiớttráiquíthọcbàitráiđấtbịtmắtcáiquạtlựcgióthổiđọcbáochúbácmậtonglọmựcốcsêntàntậtbàihátbácmặcáoxúccátmanggiàyhếtphimconmựcconcóccaháthớttócconthỏcontắc kènhảynhót5conrếtthơmphứccáighếkhúcgỗmệtmỏimáybaysứckhỏehọcbàicụcđáchimhótthắcmắcbạccắcmáygiặtgốccâyhoacúccâytrúccộtcờconlạc đàđộingủgụclaumặtbộtlahétgốccâyvấtvảconsócgiólốcconngựabậcthangxảráccáigiỏnghẹtmũithứcdậytráimítlêndốccáithớtthịtheo1rốtconchóxôigấcchúctếtcáivợtmặttrờinhứcđầuthưquétnhàbịnấcgóiquà

MARIA GORETTI - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
7
2
6
3
7
4
7
5
7
6
.
7
.
8
.
9
6
10
.
11
6
12
.
13
7
14
.
15
.
16
7
17
6
18
6
19
6
20
6
21
7
22
7
23
6
24
.
25
7
26
7
27
.
28
.
29
6
30
.
31
6
32
7
33
6
34
7
35
6
36
6
37
.
38
7
39
.
40
.
41
7
42
.
43
7
44
6
45
7
46
6
47
7
48
7
49
.
50
6
51
.
52
6
53
.
54
6
55
6
56
7
57
.
58
.
59
.
60
.
61
.
62
6
63
7
64
7
65
7
66
.
67
7
68
6
69
6
70
6
71
6
72
.
73
7
74
6
75
6
76
7
77
.
78
7
79
6
  1. 7-8
  2. 6-nhà thờ
  3. 7-trái ớt
  4. 7-trái quít
  5. 7-học bài
  6. .-trái đất
  7. .-bịt mắt
  8. .-cái quạt
  9. 6-lực sĩ
  10. .-gió thổi
  11. 6-đọc báo
  12. .-chú bác
  13. 7-mật ong
  14. .-lọ mực
  15. .-ốc sên
  16. 7-tàn tật
  17. 6-bài hát
  18. 6-bác sĩ
  19. 6-mặc áo
  20. 6-xúc cát
  21. 7-mang giày
  22. 7-hết phim
  23. 6-con mực
  24. .-con cóc
  25. 7-ca hát
  26. 7-hớt tóc
  27. .-con thỏ
  28. .-con tắc kè
  29. 6-nhảy nhót
  30. .-5
  31. 6-con rết
  32. 7-thơm phức
  33. 6-cái ghế
  34. 7-khúc gỗ
  35. 6-mệt mỏi
  36. 6-máy bay
  37. .-sức khỏe
  38. 7-học bài
  39. .-cục đá
  40. .-chim hót
  41. 7-thắc mắc
  42. .-bạc cắc
  43. 7-máy giặt
  44. 6-gốc cây
  45. 7-hoa cúc
  46. 6-cây trúc
  47. 7-cột cờ
  48. 7-con lạc đà
  49. .-đội mũ
  50. 6-ngủ gục
  51. .-lau mặt
  52. 6-bột mì
  53. .-la hét
  54. 6-gốc cây
  55. 6-vất vả
  56. 7-con sóc
  57. .-gió lốc
  58. .-con ngựa
  59. .-bậc thang
  60. .-xả rác
  61. .-cái giỏ
  62. 6-nghẹt mũi
  63. 7-thức dậy
  64. 7-trái mít
  65. 7-lên dốc
  66. .-cái thớt
  67. 7-thịt heo
  68. 6-1
  69. 6-cà rốt
  70. 6-con chó
  71. 6-xôi gấc
  72. .-chúc tết
  73. 7-cái vợt
  74. 6-mặt trời
  75. 6-nhức đầu
  76. 7-lá thư
  77. .-quét nhà
  78. 7-bị nấc
  79. 6-gói quà