cấmhútthuốcviệccầunguyệnsởthícháokhoácquầnáo lótmétđộngvậttiềnmặtháttổchưởngchưởngphòngrửaláivứt,bỏ, bỏđingựađặt chỗ,đặttrướcthểnhậtinternetgiámđốcpianođổi,trao đổibệnhsưu tầm,thu thậpchơi(nhạccụ)cấmhútthuốcviệccầunguyệnsởthícháokhoácquầnáo lótmétđộngvậttiềnmặtháttổchưởngchưởngphòngrửaláivứt,bỏ, bỏđingựađặt chỗ,đặttrướcthểnhậtinternetgiámđốcpianođổi,trao đổibệnhsưu tầm,thu thậpchơi(nhạccụ)

Lô tô bài 18 - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
  1. cấm hút thuốc
  2. việc cầu nguyện
  3. sở thích
  4. áo khoác
  5. quần áo lót
  6. mét
  7. động vật
  8. tiền mặt
  9. hát
  10. tổ chưởng
  11. chưởng phòng
  12. rửa
  13. lái
  14. vứt, bỏ, bỏ đi
  15. ngựa
  16. đặt chỗ, đặt trước
  17. có thể
  18. nhật kí
  19. internet
  20. giám đốc
  21. piano
  22. đổi, trao đổi
  23. bệnh
  24. sưu tầm, thu thập
  25. chơi (nhạc cụ)