thuốchođaubụng đúcnhiệtđộ, sốtbăngdánđautai đauđầu bộ sơcứu cảm thấychóngmặt bị cảmlạnh nhiệtkế vitrùng hắthơi bệnhđaurăng khăngiấy thuốchođaubụng đúcnhiệtđộ, sốtbăngdánđautai đauđầu bộ sơcứu cảm thấychóngmặt bị cảmlạnh nhiệtkế vitrùng hắthơi bệnhđaurăng khăngiấy 

P4-U4-Vocab 1 - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
  1. thuốc
  2. ho
  3. đau bụng
  4. đúc
  5. nhiệt độ, sốt
  6. băng dán
  7. đau tai
  8. đau đầu
  9. bộ sơ cứu
  10. cảm thấy chóng mặt
  11. bị cảm lạnh
  12. nhiệt kế
  13. vi trùng
  14. hắt hơi
  15. bệnh đau răng
  16. khăn giấy