thắngđi dãngoạithua/mấtnhàthúvịđi câucưỡingựathamquan bảotàngthuađi xemphimbậnrộnđibơiđibiểnđi bộđườngdàiđi ănngoàinhắntin chobạn bèthắngđi dãngoạithua/mấtnhàthúvịđi câucưỡingựathamquan bảotàngthuađi xemphimbậnrộnđibơiđibiểnđi bộđườngdàiđi ănngoàinhắntin chobạn bè

P3-U9-Vocab 1 - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
  1. thắng
  2. đi dã ngoại
  3. thua/mất
  4. ở nhà
  5. thú vị
  6. đi câu cá
  7. cưỡi ngựa
  8. tham quan bảo tàng
  9. thua
  10. đi xem phim
  11. bận rộn
  12. đi bơi
  13. đi biển
  14. đi bộ đường dài
  15. đi ăn ngoài
  16. nhắn tin cho bạn bè