hǎojiàn dàonǐ zhēngāo xìngBạntên gi`?nǐ zuì jìnzěn mōyàng?mèimèixìexìe nǐTôi tênMaryAnhtraizàijìanChịgáiTạmbiệtCảmơnChàobạnTôikhỏe,cảm ơnwǒ demíng zìshì mǎ lìBạnkhỏekhông?nǐ jiàoshén mōmíng zì?wǒ hěnhǎo, xìexìe nǐEmgáijiě jiěChuc’MungNam Moixīnniánkuài lèHân hạnhđược biếtbạnhǎojiàn dàonǐ zhēngāo xìngBạntên gi`?nǐ zuì jìnzěn mōyàng?mèimèixìexìe nǐTôi tênMaryAnhtraizàijìanChịgáiTạmbiệtCảmơnChàobạnTôikhỏe,cảm ơnwǒ demíng zìshì mǎ lìBạnkhỏekhông?nǐ jiàoshén mōmíng zì?wǒ hěnhǎo, xìexìe nǐEmgáijiě jiěChuc’MungNam Moixīnniánkuài lèHân hạnhđược biếtbạn

ADN Chinese Vietnamese Bingo! - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
  1. nǐ hǎo
  2. jiàn dào nǐ zhēn gāo xìng
  3. Bạn tên gi`?
  4. nǐ zuì jìn zěn mō yàng?
  5. mèi mèi
  6. xìe xìe nǐ
  7. Tôi tên Mary
  8. Anh trai
  9. zài jìan
  10. Chị gái
  11. Tạm biệt
  12. gē gē
  13. Cảm ơn
  14. Chào bạn
  15. Tôi khỏe, cảm ơn
  16. wǒ de míng zì shì mǎ lì
  17. Bạn khỏe không?
  18. nǐ jiào shén mō míng zì?
  19. wǒ hěn hǎo, xìe xìe nǐ
  20. Em gái
  21. jiě jiě
  22. Chuc’ Mung Nam Moi
  23. xīn nián kuài lè
  24. Hân hạnh được biết bạn