loudly –một cáchồn àoquietly –một cáchyên lặngterrible –kinhkhủng, tệhạibadly –tệ, dởcarefully –một cáchcẩn thậnboring– nhàmchánexciting –thú vị,hào hứngslowly –một cáchchậm rãiwell –tốt, giỏiquickly –một cáchnhanhchóngloudly –một cáchồn àoquietly –một cáchyên lặngterrible –kinhkhủng, tệhạibadly –tệ, dởcarefully –một cáchcẩn thậnboring– nhàmchánexciting –thú vị,hào hứngslowly –một cáchchậm rãiwell –tốt, giỏiquickly –một cáchnhanhchóng

Kids 4A - Call List

(Print) Use this randomly generated list as your call list when playing the game. There is no need to say the BINGO column name. Place some kind of mark (like an X, a checkmark, a dot, tally mark, etc) on each cell as you announce it, to keep track. You can also cut out each item, place them in a bag and pull words from the bag.


1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
  1. loudly – một cách ồn ào
  2. quietly – một cách yên lặng
  3. terrible – kinh khủng, tệ hại
  4. badly – tệ, dở
  5. carefully – một cách cẩn thận
  6. boring – nhàm chán
  7. exciting – thú vị, hào hứng
  8. slowly – một cách chậm rãi
  9. well – tốt, giỏi
  10. quickly – một cách nhanh chóng