This bingo card has a free space and 189 words: Works at Gulfstream — Làm ở Gulfstream, Works at a nail salon — Làm ở tiệm nail, 20+ years older than you — Lớn hơn bạn 20+ tuổi, 20+ years younger than you — Nhỏ hơn bạn 20+ tuổi, Born in Vietnam — Sinh ở Việt Nam, Born in the U.S. — Sinh ở Mỹ, Has 3+ children — Có 3+ người con, Has 3+ siblings — Có 3+ anh chị em, Is a grandparent — Là ông/bà, Sings in church choir — Hát trong ca đoàn, Is in TNTT — Tham gia TNTT, Is an altar server — Là lễ sinh, Parish 10+ years — Ở giáo xứ 10+ năm, Plays an instrument — Biết chơi nhạc cụ, Works in healthcare — Làm ngành y tế, Owns a business — Làm chủ doanh nghiệp, Lived in another state — Từng sống tiểu bang khác, Parish 20+ years — Ở giáo xứ 20+ năm, Read at Mass — Từng đọc sách Thánh Lễ, Makes Vietnamese coffee — Biết pha cà phê Việt, Grows Vietnamese herbs — Trồng rau thơm Việt, Loves spicy food — Rất thích ăn cay, Same family hometown — Cùng quê với gia đình bạn, Been to Sài Gòn — Đã đến Sài Gòn, Been to Hà Nội — Đã đến Hà Nội, Been to Huế — Đã đến Huế, Been to Đà Nẵng — Đã đến Đà Nẵng, Been to Nha Trang — Đã đến Nha Trang, Speaks 3+ languages — Nói được 3+ ngôn ngữ, Been to Rome — Đã đến Rôma, Can cook bún bò Huế — Biết nấu bún bò Huế, Doesn't like durian — Không thích sầu riêng, Eats spicy food — Ăn được cay, Visited 5+ countries — Đã đi 5+ quốc gia, Has a pet — Có thú cưng, Same birth month — Sinh cùng tháng với bạn, Doesn't eat spicy food — Không ăn được cay, Loves fishing — Thích câu cá, Likes karaoke — Thích karaoke, Loves the beach — Thích đi biển, Loves the mountains — Thích đi núi, Same favorite color — Cùng màu yêu thích, Lives 30+ min from church — Cách nhà thờ 30+ phút, Lives within 10 min — Cách nhà thờ ≤10 phút, Graduated college — Đã tốt nghiệp đại học, Never seen snow — Chưa từng thấy tuyết, Drives a Lexus — Lái xe Lexus, Drives a Toyota — Lái xe Toyota, Drives a Honda — Lái xe Honda, Drives a Tesla — Lái xe Tesla, Became a parent this year — Có con năm nay, Performed at Tết — Từng biểu diễn Tết, Last name Nguyễn — Họ Nguyễn, Last name Phạm — Họ Phạm, Last name Trần — Họ Trần, Same saint name — Cùng tên thánh, Same age — Cùng tuổi, Same VN hometown/province — Cùng quê/tỉnh Việt Nam, Same shoe size — Cùng cỡ giày, Same car brand — Cùng hãng xe, Works at Gulfstream — Làm ở Gulfstream, Works at a nail salon — Làm ở tiệm nail, 20+ years older than you — Lớn hơn bạn 20+ tuổi, 20+ years younger than you — Nhỏ hơn bạn 20+ tuổi, Born in Vietnam — Sinh ở Việt Nam, Born in the U.S. — Sinh ở Mỹ, Has 3+ children — Có 3+ người con, Has 3+ siblings — Có 3+ anh chị em, Is a grandparent — Là ông/bà, Sings in church choir — Hát trong ca đoàn, Is in TNTT — Tham gia TNTT, Is an altar server — Là lễ sinh, Parish 10+ years — Ở giáo xứ 10+ năm, Plays an instrument — Biết chơi nhạc cụ, Works in healthcare — Làm ngành y tế, Owns a business — Làm chủ doanh nghiệp, Lived in another state — Từng sống tiểu bang khác, Parish 20+ years — Ở giáo xứ 20+ năm, Read at Mass — Từng đọc sách Thánh Lễ, Makes Vietnamese coffee — Biết pha cà phê Việt, Grows Vietnamese herbs — Trồng rau thơm Việt, Same family hometown — Cùng quê với gia đình bạn, Been to Sài Gòn — Đã đến Sài Gòn, Been to Hà Nội — Đã đến Hà Nội, Been to Huế — Đã đến Huế, Been to Đà Nẵng — Đã đến Đà Nẵng, Been to Nha Trang — Đã đến Nha Trang, Speaks 3+ languages — Nói được 3+ ngôn ngữ, Been to Rome — Đã đến Rôma, Can cook bún bò Huế — Biết nấu bún bò Huế, Doesn't like durian — Không thích sầu riêng, Eats spicy food — Ăn được cay, Visited 5+ countries — Đã đi 5+ quốc gia, Has a pet — Có thú cưng, Same birth month — Sinh cùng tháng với bạn, Doesn't eat spicy food — Không ăn được cay, Loves fishing — Thích câu cá, Likes karaoke — Thích karaoke, Loves the beach — Thích đi biển, Loves the mountains — Thích đi núi, Same favorite color — Cùng màu yêu thích, Lives 30+ min from church — Cách nhà thờ 30+ phút, Lives within 10 min — Cách nhà thờ ≤10 phút, Graduated college — Đã tốt nghiệp đại học, Never seen snow — Chưa từng thấy tuyết, Drives a Lexus — Lái xe Lexus, Drives a Toyota — Lái xe Toyota, Drives a Honda — Lái xe Honda, Drives a Tesla — Lái xe Tesla, Became a parent this year — Có con năm nay, Performed at Tết — Từng biểu diễn Tết, Last name Nguyễn — Họ Nguyễn, Last name Phạm — Họ Phạm, Last name Trần — Họ Trần, Same saint name — Cùng tên thánh, Same age — Cùng tuổi, Same VN hometown/province — Cùng quê/tỉnh Việt Nam, Same shoe size — Cùng cỡ giày, Same car brand — Cùng hãng xe, Is the oldest sibling — Con lớn nhất, Is the youngest sibling — Con út, Can make bánh xèo — Biết làm bánh xèo, Works at Gulfstream — Làm ở Gulfstream, Works at a nail salon — Làm ở tiệm nail, 20+ years older than you — Lớn hơn bạn 20+ tuổi, 20+ years younger than you — Nhỏ hơn bạn 20+ tuổi, Born in Vietnam — Sinh ở Việt Nam, Born in the U.S. — Sinh ở Mỹ, Has 3+ children — Có 3+ người con, Has 3+ siblings — Có 3+ anh chị em, Is a grandparent — Là ông/bà, Sings in church choir — Hát trong ca đoàn, Is in TNTT — Tham gia TNTT, Is an altar server — Là người giúp lễ, Parish 10+ years — Ở giáo xứ 10+ năm, Plays an instrument — Biết chơi nhạc cụ, Works in healthcare — Làm ngành y tế, Owns a business — Làm chủ doanh nghiệp, Lived in another state — Từng sống tiểu bang khác, Parish 20+ years — Ở giáo xứ 20+ năm, Read at Mass — Từng đọc sách Thánh Lễ, Makes Vietnamese coffee — Biết pha cà phê Việt, Grows Vietnamese herbs — Trồng rau thơm Việt, Same family hometown — Cùng quê với gia đình bạn, Been to Sài Gòn — Đã đến Sài Gòn, Been to Hà Nội — Đã đến Hà Nội, Been to Huế — Đã đến Huế, Been to Đà Nẵng — Đã đến Đà Nẵng, Been to Nha Trang — Đã đến Nha Trang, Speaks 3+ languages — Nói được 3+ ngôn ngữ, Been to Rome — Đã đến Rôma, Can cook bún bò Huế — Biết nấu bún bò Huế, Doesn't like durian — Không thích sầu riêng, Eats spicy food — Ăn được cay, Visited 5+ countries — Đã đi 5+ quốc gia, Has a pet — Có thú cưng, Same birth month — Sinh cùng tháng với bạn, Doesn't eat spicy food — Không ăn được cay, Loves fishing — Thích câu cá, Likes karaoke — Thích karaoke, Loves the beach — Thích đi biển, Loves the mountains — Thích đi núi, Same favorite color — Cùng màu yêu thích, Lives 30+ min from church — Cách nhà thờ 30+ phút, Lives within 10 min — Cách nhà thờ ≤10 phút, Graduated college — Đã tốt nghiệp đại học, Never seen snow — Chưa từng thấy tuyết, Drives a Lexus — Lái xe Lexus, Drives a Toyota — Lái xe Toyota, Drives a Honda — Lái xe Honda, Drives a Tesla — Lái xe Tesla, Became a parent this year — Có con năm nay, Performed at Tết — Từng biểu diễn Tết, Last name Nguyễn — Họ Nguyễn, Last name Phạm — Họ Phạm, Last name Trần — Họ Trần, Same saint name — Cùng tên thánh, Same age — Cùng tuổi, Same VN hometown/province — Cùng quê/tỉnh Việt Nam, Same shoe size — Cùng cỡ giày, Same car brand — Cùng hãng xe, Is the oldest sibling — Con lớn nhất, Is the youngest sibling — Con út, Can make bánh xèo — Biết làm bánh xèo, Has a priest in the family — Có linh mục trong gia đình, Has a nun in the family — Có nữ tu trong gia đình, Has their own karaoke machine — Có máy karaoke ở nhà, Can drive a motorbike — Biết chạy xe máy and Same school — Cùng trường.
⚠ This card has duplicate items: Works at Gulfstream — Làm ở Gulfstream (3), Works at a nail salon — Làm ở tiệm nail (3), 20+ years older than you — Lớn hơn bạn 20+ tuổi (3), 20+ years younger than you — Nhỏ hơn bạn 20+ tuổi (3), Born in Vietnam — Sinh ở Việt Nam (3), Born in the U.S. — Sinh ở Mỹ (3), Has 3+ children — Có 3+ người con (3), Has 3+ siblings — Có 3+ anh chị em (3), Is a grandparent — Là ông/bà (3), Sings in church choir — Hát trong ca đoàn (3), Is in TNTT — Tham gia TNTT (3), Is an altar server — Là lễ sinh (2), Parish 10+ years — Ở giáo xứ 10+ năm (3), Plays an instrument — Biết chơi nhạc cụ (3), Works in healthcare — Làm ngành y tế (3), Owns a business — Làm chủ doanh nghiệp (3), Lived in another state — Từng sống tiểu bang khác (3), Parish 20+ years — Ở giáo xứ 20+ năm (3), Read at Mass — Từng đọc sách Thánh Lễ (3), Makes Vietnamese coffee — Biết pha cà phê Việt (3), Grows Vietnamese herbs — Trồng rau thơm Việt (3), Same family hometown — Cùng quê với gia đình bạn (3), Been to Sài Gòn — Đã đến Sài Gòn (3), Been to Hà Nội — Đã đến Hà Nội (3), Been to Huế — Đã đến Huế (3), Been to Đà Nẵng — Đã đến Đà Nẵng (3), Been to Nha Trang — Đã đến Nha Trang (3), Speaks 3+ languages — Nói được 3+ ngôn ngữ (3), Been to Rome — Đã đến Rôma (3), Can cook bún bò Huế — Biết nấu bún bò Huế (3), Doesn't like durian — Không thích sầu riêng (3), Eats spicy food — Ăn được cay (3), Visited 5+ countries — Đã đi 5+ quốc gia (3), Has a pet — Có thú cưng (3), Same birth month — Sinh cùng tháng với bạn (3), Doesn't eat spicy food — Không ăn được cay (3), Loves fishing — Thích câu cá (3), Likes karaoke — Thích karaoke (3), Loves the beach — Thích đi biển (3), Loves the mountains — Thích đi núi (3), Same favorite color — Cùng màu yêu thích (3), Lives 30+ min from church — Cách nhà thờ 30+ phút (3), Lives within 10 min — Cách nhà thờ ≤10 phút (3), Graduated college — Đã tốt nghiệp đại học (3), Never seen snow — Chưa từng thấy tuyết (3), Drives a Lexus — Lái xe Lexus (3), Drives a Toyota — Lái xe Toyota (3), Drives a Honda — Lái xe Honda (3), Drives a Tesla — Lái xe Tesla (3), Became a parent this year — Có con năm nay (3), Performed at Tết — Từng biểu diễn Tết (3), Last name Nguyễn — Họ Nguyễn (3), Last name Phạm — Họ Phạm (3), Last name Trần — Họ Trần (3), Same saint name — Cùng tên thánh (3), Same age — Cùng tuổi (3), Same VN hometown/province — Cùng quê/tỉnh Việt Nam (3), Same shoe size — Cùng cỡ giày (3), Same car brand — Cùng hãng xe (3), Is the oldest sibling — Con lớn nhất (2), Is the youngest sibling — Con út (2), Can make bánh xèo — Biết làm bánh xèo (2)
Tiếng Việt Café | Icebreaker Bingo - Find Someone Who .... | HUMAN BINGO | CÙNG HIỂU NHAU HƠN | Get to know you
Share this URL with your players:
For more control of your online game, create a clone of this card first.
Learn how to conduct a bingo game.
With players vying for a you'll have to call about __ items before someone wins. There's a __% chance that a lucky player would win after calling __ items.
Tip: If you want your game to last longer (on average), add more unique words/images to it.